Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Trợ giúp kỹ thuật)

Điều tra ý kiến

Các bạn thầy trang web của chúng tôi thế nào?
Bình thường
Đẹp
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    1.jpg 2.jpg Kien_thuc_co_ban_TH__Hinh_hoc.jpg Kien_thuc_co_ban_TH__Cac_dang_Toan_co_loi_van.jpg Kien_thuc_co_ban_TH__Toan_chuyen_dong.jpg Kien_thuc_co_ban_TH__Dai_luong.jpg Kien_thuc_co_ban_TH__So_hoc.jpg Chuamotcot11.jpg DBSCL176161.jpg Maxresdefault.jpg Kien_thuc_co_ban_TH__So_hoc.jpg So_do_tu_duy_ta_chu_vet.jpg Tuan_le_hoc_tap_suot_doi.flv Tuan_le_hoc_tap_suot_doi.flv Image15.png Gioi_han_sinh_thai_xuong_rong.png Gioi_han_sinh_thai_cua_tam.png

    Thành viên trực tuyến

    2 khách và 0 thành viên

    Chào mừng quý vị đến với Thư viện tài nguyên dạy học tỉnh Thái Nguyên.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    global success 3 hoc ki 1

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: https://loigiaihay.com/de-thi-hoc-ki-1-tieng-anh-3-global-success-de-so-1-a123836.html
    Người gửi: Mai Thị Thu Hương
    Ngày gửi: 16h:26' 24-12-2023
    Dung lượng: 319.9 KB
    Số lượt tải: 937
    Số lượt thích: 0 người
    Name:……………….

    Đề ôn tập học kì 1 - Global Success

    Năm học 2023 - 2024
    Môn: Tiếng Anh lớp 3
    Thời gian làm bài: 35 phút

    A. LISTENING Listen and choose A or B.  
     

    B. VOCABULARY & GRAMMAR
    I. Odd one out.
    1.
    A. chat

    B. break time  

    C. dance

    D. swim

    2.
    A. eye  

    B. mouth   C. nose

    D. hand

    B. blue

    D. orange

    3.
    A. color

    C. brown

    4.
    A. bye

    B. fine

    C. hello  D. goodbye

    5.  
    A. have

    B. school bag

    C. pencil

    D. eraser

    II. Choose the best answer.  
    1. “Hello, my _______ Lisa”
    A. is

    B. name

    C. name's

    D. these

    2. Who is _______? - ________ is my mother
    A. she – Her

    B. her – She

    C. her – Her

    D. she - She

    3. What's your ______? – I like swimming.
    A. hobby

    B. color

    C. school

    D. like

    4. Do you _____ a notebook? – Yes, I do.
    A. play

    B. have

    C. do D. is

    5. What _____ is it? – It's blue.
    A. hobby

    B. color

    C. name

    D. do

    III. Read and complete the conversation with the available words.
    years         eight         thanks       are        Hello
    Lan: (1) _________, Hoa. How (2) ____________ you?
    Hoa: Hi, Lan. I'm great, (3) __________. And you?
    Lan: Fine, thank you. How old are you?
    Hoa: I'm eight (4) ____________old. And you?
    Lan: I'm (5) ____________ years old, too.

    IV. Reorder the words to make correct sentences.
    1. this / music / Is / room / your /
    _________________________________________?
    2. your / Close / please / book, /
    _________________________________________.
    3. She / bag / has / school / a /
    _________________________________________.
    4. are / colour / notebooks / What / your /
    _________________________________________?
    V. Choose the odd one out
    1. A. Mai

    B. name

    C. Ben

    D. Lucy

    2. A. student

    B. teacher

    C. friend

    D. school

    3. A. body

    B. eye

    C. ear

    D. nose

    4. A. it

    B. my

    C. her

    D. his

    VI. Look at the pictures and complete the words

    VII. Choose the correct answer A, B, C or D
    1. Hello, how are you? - I am …………
    A. fine

    B. five

    C. six

    D. eight

    2. My name is Sara. What about …………?
    A. my

    B. he

    C. you

    D. me

    3. What ………… this?
    A. is

    B. are

    C. amD. be

    4. How old is _______?
    A. your teachers

    B. his teachers

    C. her teachers

    D. their teacher

    5. I like …………..
    A. run

    B. running

    C. running

    D. runs

    VIII. Reorder these words to have correct sentences
    1. is/ nine/ She/ old/ years/ ./
    ___________________________________
    2. hobby/ is/ His/ walking/ ./
    ___________________________________
    3. is/ teacher/ my/ This/ ./
    ___________________________________
    File Nghe
    https://loigiaihay.com/de-thi-hoc-ki-1-tieng-anh-3-global-success-de-so-1a123836.html
     
    Gửi ý kiến